ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hỗ trợ trình chiếu nhiều định dạng hình ảnh và video
- Keystone kỹ thuật số ±40 độ giúp điều chỉnh hình ảnh
- Hai cổng HDMI cùng nhiều ngõ vào hình ảnh, âm thanh
- SmartEco và chế độ tự động tắt giúp tối ưu sử dụng
MÁY CHIẾU BENQ W750 (mc21)
Mô tả sản phẩm
Máy chiếu BenQ W750 cho nhu cầu trình chiếu đa dạng
BenQ W750 sử dụng công nghệ DLP, độ phân giải 720p (1280 x 720) và độ sáng 2500 ANSI Lumens. Máy phù hợp cho nhu cầu trình chiếu hình ảnh, video và nội dung giải trí trên màn hình lớn.
Hình ảnh và khả năng trình chiếu
- Tỷ lệ màn ảnh 16:9 với 5 lựa chọn tỷ lệ hiển thị.
- Tỷ lệ nén 1.31-1.57 và tỷ lệ zoom 1:2:1.
- Kích thước hình chiếu từ 43 đến 300 inch.
- Hỗ trợ độ phân giải lên đến UXGA (1600×1200), HDTV từ 480i đến 1080p và các hệ màu NTSC, PAL, SECAM, SDTV.
- Hỗ trợ 3D với bảng điều khiển tương thích 3D, hiển thị 1,07 tỷ màu.
Kết nối và âm thanh
BenQ W750 có 2 cổng HDMI v1.4a, cổng Computer in D-sub 15 pin, Composite Video, S-Video, Component Video, Audio in, Audio L/R in, Audio out, USB mini B và RS232. Máy tích hợp loa công suất 10 W x1.
Tính năng hỗ trợ sử dụng
- Công nghệ Smart Eco hỗ trợ tiết kiệm năng lượng.
- Chỉnh méo hình kỹ thuật số với keystone ±40 độ.
- Có nhiều chế độ trình chiếu, chế độ 4:3 và âm thanh Pass Through khi ở chế độ chờ.
- Hỗ trợ tự động tắt máy, khóa máy và khóa menu bằng mật khẩu.
Thiết kế và thông số vận hành
Máy có kích thước 324.7 x 113.8 x 241.5 mm, trọng lượng 2,6 kg và độ ồn 34/30 dBA ở chế độ Normal/Economic. Bóng đèn 210W có tuổi thọ 4000/5000/6500 giờ theo các chế độ Normal/Economic/SmartEco. Nguồn điện sử dụng AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz; công suất tiêu thụ 275W, chế độ chờ dưới 0.5W.
Bảo hành 24 tháng đối với máy chiếu và 1000 giờ hoặc 12 tháng đối với bóng đèn, tùy điều kiện nào đến trước.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | BenQ |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-MAYTINHBANDAKLAK-396A85D2 |
| Tình trạng | In Stock |
| Công nghệ | |
| Tính năng | Hỗ trợ 3D; Smart Eco; Pass Through; tự động tắt; chỉnh méo hình kỹ thuật số |
| Công nghệ hỗ trợ | |
| Công nghệ | DLP |
| Điện năng | |
| Nguồn điện | AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz |
| GPU & Hiệu năng | |
| Model | W750 |
| Màn hình | |
| Độ sáng | 2500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản | 13.000:1 |
| Nguồn điện & Kích thước | |
| Công suất tiêu thụ | 275W typical; standby dưới 0.5W |
| Thông số cơ bản | |
| Âm thanh | Loa 10 W x1 |
| Thông số kỹ thuật | |
| Chức năng | Hỗ trợ 3D; Smart Eco; chỉnh keystone ±40 độ; tự động tắt; khóa máy và khóa menu bằng mật khẩu |
| Cổng kết nối | Computer in D-sub 15 pin; HDMI v1.4a x2; Composite Video; S-Video; Component Video; Audio in; Audio L/R in; Audio out; USB mini B; RS232 |
| Công suất | 275W typical; standby dưới 0.5W |
| Độ phân giải | 720p (1280 x 720) |
| Trọng lượng | 2,6 kg |
| Thông số tản nhiệt | |
| Tuổi thọ | Bóng đèn 4000/5000/6500 giờ theo chế độ Normal/Economic/SmartEco |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 24 tháng đối với máy chiếu; 1000 giờ hoặc 12 tháng đối với bóng đèn, tùy điều kiện nào đến trước |
| Loại sản phẩm | Máy chiếu |
| Ngành hàng | Thiết Bị Trình Chiếu & Số Hóa |
| Tên sản phẩm | MÁY CHIẾU BENQ W750 |
| Thương hiệu | BenQ |
| Tính năng video | |
| Loa | 10 W x1 |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | 324.7 x 113.8 x 241.5 mm |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
