ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hỗ trợ nhiều khổ giấy, gồm A4 và Legal
- Kết nối USB 2.0, Ethernet và Wi-Fi Direct
- Bộ nhớ 256 MB
- Khay giấy vào tối đa 250 tờ
Máy in laser màu Brother HL-L3240CDW
Mô tả sản phẩm
Brother HL-L3240CDW – máy in laser màu đa kết nối
Brother HL-L3240CDW là máy in laser màu với tốc độ in lên đến 26 trang/phút trên khổ A4 và 27 trang/phút trên khổ Letter. Thiết bị đáp ứng nhu cầu in màu với độ phân giải 600 x 600 dpi.
Kết nối linh hoạt
Máy hỗ trợ Hi-Speed USB 2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T và Wi-Fi theo chuẩn IEEE 802.11a/b/g/n. Wi-Fi Direct cũng được hỗ trợ cho nhu cầu kết nối trực tiếp.
Hỗ trợ đa dạng khổ và loại giấy
Brother HL-L3240CDW hỗ trợ nhiều khổ giấy như A4, Letter, B5, A5, A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, 16K, COM-10, DL, C5 và Monarch. Các loại giấy tương thích gồm giấy thường, giấy mỏng, giấy dày, giấy tái chế, giấy bond, nhãn, phong bì và giấy bóng.
Thiết kế cho nhu cầu in thường xuyên
Khay giấy vào có sức chứa lên đến 250 tờ định lượng 80 gsm, khe cấp giấy thủ công hỗ trợ 1 tờ. Khay đầu ra chứa tối đa 150 tờ mặt úp xuống hoặc 1 tờ mặt ngửa lên. Máy có màn hình LCD 1 dòng 16 ký tự, kích thước 399 × 399 × 239 mm và trọng lượng 15,4 kg.
Thông tin vận hành
Thiết bị sử dụng nguồn điện 220 - 240 V AC 50/60 Hz, công suất tiêu thụ xấp xỉ 70 W ở trạng thái sẵn sàng, 10 W khi ngủ và 0,04 W khi tắt. Hệ điều hành hỗ trợ gồm Windows 10, Windows 11, Windows Server 2012/2012R2/2016/2019/2022, Mac OS và Linux.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Brother |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-MAY-IN-LASER-MAU-1447CABE |
| Tình trạng | In Stock |
| API & Hệ điều hành hỗ trợ | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, 11, Server 2012 / 2012R2 / 2016 / 2019 / 2022, Mac OS, Linux |
| Bộ nhớ đồ họa | |
| Dung lượng bộ nhớ | 256 MB |
| Điện năng | |
| Nguồn điện | 220 - 240 V AC 50/60 Hz |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước sản phẩm | 399 mm × 399 mm × 239 mm |
| Thông số | |
| Kết nối | Hi-Speed USB 2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, IEEE 802.11a/b/g/n (Infrastructure Mode), IEEE 802.11a/g/n (Wi-Fi Direct) |
| Thông số kỹ thuật | |
| Công Suất Tiêu Thụ (Ngủ) | Xấp xỉ 10 W |
| Công Suất Tiêu Thụ (Sẵn Sàng) | Xấp xỉ 70 W |
| Công Suất Tiêu Thụ (Tắt) | Xấp xỉ 0.04 W |
| Đầu Ra Giấy | 150 tờ mặt úp xuống (80gsm), 1 tờ mặt ngửa lên (Khay ra giấy thẳng) |
| Đầu Vào Giấy - Khay #1 | Lên đến 250 tờ (80 gsm) |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi, chất lượng 2,400 dpi (600 x 2,400) |
| Khe Cấp Giấy Thủ Công | 1 tờ |
| Khổ giấy | A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, 16K, A4 Short, COM-10, DL, C5, Monarch |
| Khổ Giấy In 2 Mặt | A4 |
| Loại giấy | Plain Paper, Thin Paper, Thick Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env. Thin, Env. Thick, Glossy Paper |
| Loại Giấy In 2 Mặt | Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper |
| Loại máy in | Máy in laser |
| Sức Chứa Giấy Tối Đa | Lên đến 250 tờ (80 gsm) |
| Tốc độ in | Lên đến 26 trang/phút (Đơn sắc/Màu) (A4), 27 trang/phút (Letter) |
| Trọng lượng | 15.4 kg |
| Thông số sản phẩm | |
| Màn hình | LCD 1 dòng (16 ký tự) |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | Brother |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
