ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hỗ trợ DDR5 đến 7600(O.C.) và Intel XMP
- Hai khe PCIe 4.0, gồm một khe chạy x16
- Hai khe M.2 NVMe và bốn cổng SATA 6Gb/s
- LAN onboard 2.5GbE cùng USB tốc độ cao
Mainboard Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 | LGA 1700, mATX, 4 khe RAM
-
1
Tặng gói bảo dưỡng & vệ sinh khe cắm mainboard định kỳ.
-
2
Hỗ trợ update BIOS mới nhất hoàn toàn miễn phí trước khi bàn giao.
-
3
Tặng kèm 02 cáp SATA cao cấp tốc độ cao.
-
4
1 đổi 1 ngay trong 30 ngày nếu phát sinh lỗi phần cứng.
Mô tả sản phẩm
Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 cho nền tảng Intel
Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 là bo mạch chủ Micro-ATX dùng chipset B760 và socket LGA1700, phù hợp xây dựng hệ thống PC Intel với bộ nhớ DDR5, khả năng mở rộng lưu trữ và kết nối tốc độ cao.

Nền tảng RAM DDR5 linh hoạt
Bo mạch có 4 khe DDR5 DIMM, hỗ trợ kiến trúc bộ nhớ kênh đôi, ECC và non-ECC un-buffered DIMM. Tốc độ bộ nhớ hỗ trợ lên đến 7600(O.C.) cùng Intel Extreme Memory Profile (XMP), với dung lượng tối đa 192GB.

Thiết kế nguồn và hỗ trợ CPU
Thiết kế VRM kỹ thuật số đôi sử dụng các thành phần chất lượng cao, hướng đến khả năng duy trì hiệu suất Turbo Boost và ép xung bộ nhớ. Sản phẩm hỗ trợ bộ xử lý Intel Pentium Gold, Celeron và Intel Core thế hệ 12, 13, 14.

Điều chỉnh cấu hình theo nhu cầu
Với công nghệ Intel Hybrid, BIOS cung cấp hai cấu hình CPU Upgrade để điều chỉnh chính sách điện áp và kích hoạt P-Core, E-Core theo nhu cầu sử dụng.

Không gian mở rộng cho linh kiện
Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 có hai khe M.2 hỗ trợ SSD M.2 NVMe và bốn cổng SATA 6Gb/s. Bo mạch cũng trang bị một khe PCI Express x16 hỗ trợ PCIe 4.0 chạy ở x16 và một khe PCI Express x16 hỗ trợ PCIe 4.0 chạy ở x4.

Kết nối mạng và thiết bị ngoại vi
Cổng LAN onboard 2.5GbE đáp ứng nhu cầu kết nối mạng tốc độ cao. USB 3.2 Gen 2x2 hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 20Gbps với thiết bị tương thích, trong khi USB 3.2 Gen 2 hỗ trợ tốc độ lên đến 10Gbps.
Bo mạch có HDMI hỗ trợ tối đa 4096x2160@60Hz cùng DisplayPort, USB Type-C, USB 3.2 Gen 1, USB 3.2 Gen 2 Type-A, USB 2.0/1.1, optical S/PDIF Out và các cổng âm thanh.

Tản nhiệt và cá nhân hóa hệ thống
Thiết kế tản nhiệt được tối ưu cho CPU, chipset và SSD khi chơi game hoặc chạy đa nhiệm. Phần mềm hỗ trợ điều khiển các chức năng và hiệu ứng chiếu sáng để đồng bộ hệ thống theo nhu cầu người dùng.

Độ bền và phần mềm điều khiển
Thiết kế GIGABYTE Ultra Durable sử dụng các thành phần được gia cố nhằm tăng độ chắc chắn cho các khe cắm và độ bền tổng thể của bo mạch.
GIGABYTE Control Center là nền tảng phần mềm hợp nhất dành cho các sản phẩm Gigabyte được hỗ trợ, với giao diện trực quan, thành phần điều khiển mô-đun theo phần cứng đã cài đặt và chức năng tự động cập nhật.

Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-MAINBOARD-GIGABY-F0E0A63B |
| Tình trạng | In Stock |
| RAM | |
| Hỗ trợ BUS Ram | 7600(O.C.), 7400(O.C.), 7200(O.C.), 7000(O.C.), 6800(O.C.), 6600(O.C.), 6400(O.C.), 6200(O.C.), 6000(O.C.), 5800(O.C.), 5600(O.C.), 5400(O.C.), 5200(O.C.), 4800, 4000 MT/s |
| Hỗ trợ ép xung | Extreme Memory Profile (XMP) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 192GB |
| Thông số cơ bản | |
| Âm thanh | Realtek Audio CODEC, High Definition Audio |
| Chipset | B760 |
| CPU hỗ trợ | Intel |
| Dòng mainboard | Dòng B |
| Lưu trữ | 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s |
| PCle | 1 x PCI Express x16 slot supporting PCIe 4.0 and running at x16 (PCIEX16), 1 x PCI Express x16 slot supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4) |
| Thông số kỹ thuật | |
| Cổng kết nối | RJ-45, USB Type-C, USB 3.2 Gen 1, DisplayPort, USB 3.2 Gen 2 Type-A, USB 2.0/1.1, optical S/PDIF Out, HDMI, audio jacks |
| Thông tin chung | |
| Hãng | Gigabyte |
| Ngành hàng | Mainboard |
| Tên sản phẩm | Mainboard Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 |
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Tình trạng | Mới |
| Socket & Tương thích CPU | |
| Socket CPU | LGA1700 |
| Dòng CPU | Intel Pentium Gold, 14th/13th/12th Gen Processors, Celeron |
| Bộ nhớ RAM & Bộ nhớ trong | |
| Chuẩn RAM | RAM DDR5 |
| Số khe RAM | 4 khe RAM |
| Lưu trữ & Chuẩn kết nối ổ cứng | |
| Số khe M.2 | 2 khe hỗ trợ SSD M.2 NVMe; 0 khe hỗ trợ SSD M.2 SATA |
| Số cổng SATA | 4 cổng SATA |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | Micro-ATX |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
