ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hình ảnh 4MP với độ phân giải tối đa 2560×1440@20fps
- Hồng ngoại thông minh hỗ trợ quan sát ban đêm
- Giảm nhiễu 3D-DNR, BLC và DWDR
- Lưu trữ microSD tối đa 512GB, hỗ trợ đàm thoại hai chiều
Camera IP trong nhà Tiandy TC-C34QN | 4MP, 2K, Hồng ngoại, Đàm thoại
Mô tả sản phẩm
Camera IP Tiandy TC-C34QN cho nhu cầu giám sát rõ nét
Tiandy TC-C34QN là camera IP 4MP (2K), phù hợp theo dõi không gian cần hình ảnh chi tiết và khả năng trao đổi âm thanh. Sản phẩm tích hợp mic, loa cùng kết nối Wi-Fi và mạng có dây.
Hình ảnh 4MP, hỗ trợ quan sát ban đêm
Camera sử dụng cảm biến CMOS 1/2.8 inch, cho độ phân giải tối đa 2560×1440 ở 20fps. Hồng ngoại thông minh với tầm nhìn 30m hỗ trợ ghi hình trong điều kiện thiếu sáng.

Kết nối linh hoạt và lưu trữ trên thẻ nhớ
Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi IEEE802.11b/g/n trên băng tần 2.4GHz, đồng thời có cổng RJ-45 10/100 Base-T. Camera tương thích thẻ microSD, microSDHC và microSDXC với dung lượng tối đa 512GB.

Xử lý hình ảnh và đàm thoại
Tiandy TC-C34QN hỗ trợ giảm nhiễu 3D-DNR, BLC, HLC, AGC, DWDR, chống sương mù và mặt nạ riêng tư. Mic và loa tích hợp phục vụ đàm thoại hai chiều.

Thiết kế bảo vệ IP67
Camera đạt chuẩn IP67, sử dụng nguồn DC12V±25% và có công suất tối đa 7.5W.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Tiandy |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-CAMERA-IP-TIANDY-47AF8597 |
| Tình trạng | In Stock |
| Camera & Kết nối | |
| Giảm nhiễu | 3D-DNR |
| Thông số cơ bản | |
| Âm thanh | Mic tích hợp |
| Lưu trữ | Thẻ SD tối đa 512GB |
| Thông số kỹ thuật | |
| 3D DNR | Yes |
| AGC | Yes |
| Angle Adjustment | 0~360°(P); 0~80°(T); 0~360°(R) |
| ANR | Yes |
| Aperture Range | F1.6 |
| Aperture Type | Fixed |
| Audio Compression | G.711A/G.711U |
| Audio Sampling Rate | 8kHz/16kHz |
| BLC | Yes |
| Boundary Dimensions | 164(L)73(W)73(H)mm |
| Bù sáng | BLC, Digital WDR |
| Built-in Mic | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Channel Bandwidth | 20/40MHz |
| Chống nước | IP67 |
| Client | Easy7 VMS |
| Communication Interface | 1*RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Day&Night | IR-cut filter with auto switch (ICR) |
| Defog | Yes |
| DORI Distance | Detect:65.31m Observe:25.92m Recognize:13.06m Identify:6.53m |
| Độ phân giải | 4 MP (2K) |
| Exceptions Alarm | Voltage Alarm; Disk Full; Disk R/W Error; IP Address Conflict |
| Field of View | 86(H); 45.2(V); 99.1(D) |
| Focal Length | 4mm |
| Frequency Range | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz |
| GrossWeight | 0.46kg |
| HLC | Yes |
| Image Sensor | 1/2.8"CMOS |
| IR Distance | Up to 50m |
| IR LEDs | 2 |
| Lens Mount | M12 |
| Lens Type | Fixed focal lens |
| Linkage Method | Trigger Sound; Trigger Recording; Trigger Capture; Notify Surveillance Center; Alarm Output |
| Main Stream | PAL:20fps(2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720, 704×576, 640×480) NTSC:20fps(2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720, 704×480, 704×240, 352×240, 640×360) |
| Max. Resolution | 4MP,2560×1440@20fps |
| Min. Illumination | Color:0.02Lux@(F2.0,AGC ON),B/W:0Lux with IR |
| Moblie Client | EasyLive Plus |
| On-board Storage | Support microSD/microSDHC/microSDXC card,up to 512GB |
| Operating Humidity | ≤95%RH |
| Operating Temperature | 30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Package Dimensions | 215(L)95(W)120(H)mm |
| Privacy Mask | 4 black static areas |
| Protection | Surge4000V; ESD6000V; IP67 |
| Protocols | HTTP; TCP/IP; UDP; ICMP; DHCP; DNS; NTP; TLS v1.2; IPv4; SSH; Unicast; FTP |
| Remote Connection | ≤2 |
| Reset Button | Yes |
| S/N | >40dB |
| Shutter Time | 1s~1/100000s |
| Smart IR | Yes |
| Storage Humidity | 10%~95%RH(non-condensing) |
| Storage Temperature | 30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Sub Stream | PAL:20fps(704×576, 704×288, 352×288, 640×360) NTSC:20fps(704×480, 704×240, 352×240, 640×360) |
| System Compatibility | ONVIF(Profile S/T); SDK; CGI; RTSP |
| Tầm nhìn hồng ngoại | 30 m |
| Transmission Distance | Up tp 50m( based on actual environment) |
| Video Bit Rate | 32k~4Mbps |
| Video Compression | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Wavelength | 850nm |
| WDR | DWDR |
| Web | IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+ |
| Web Client Language | 3 languages Simple Chinese/English/Vietnamese |
| White Balance | Auto/Semi-Auto/Manual/Sunshine/Nature Light/Warmlight Lamp/Daylight Lamp/Filament Lamp/Lock White Balance |
| White LEDs | 2 |
| Whitelight Distance | 15m |
| Wi-Fi Security | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Wireless Standard | IEEE802.11b/ 802.11g/ 802.11n |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | Tiandy |
| Thông tin pin & sạc | |
| Power Supply | DC12V±25%,Max. 7.5W |
| Tiện ích | |
| OSD | Overlay of additional characters in 1 regions, 1 line, with a maximum of 48 characters or 16 Chinese characters per region; 16*16/32*32/48*48/64*64 |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
